hứa nguyện

hứa nguyện

Cô ấy hứa nguyện sẽ sống một cuộc đời tu hành.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hứa với lòng mình, thề nguyện: "hứa nguyện" chỉ hành động tự nguyện cam kết, thường mang tính trang trọng hoặc thiêng liêng, như một lời hứa với bản thân hoặc với thần linh.
    • Hiếm dùng: Từ này ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn chương hoặc ngữ cảnh tôn giáo, tâm linh.
dụ sử dụng
  • ( ấy tự cam kết với lòng mình sẽ thay đổi cuộc sống sau sự kiện đau buồn.)
  • (Người đi lễ tự nguyện thề sẽ cúng dường, thường một điều ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hứa nguyện" trong văn chương: Thường dùng để diễn tả lời thề trang trọng hoặc khát vọng sâu kín.

    • Chàng trai hứa nguyện suốt đời yêu thương nàng. (Lời thề yêu đương bất diệt, thường thấy trong thơ ca.)
  • "hứa nguyện" trong tôn giáo: Hành động thề nguyện với thần thánh, tương tự "khấn nguyện".

    • Tín đồ hứa nguyện ăn chay trong một tháng. (Cam kết thực hiện nghi lễ tôn giáo như một hình thức tạ ơn hoặc cầu xin.)
Biến thể từ gần giống
  • Nguyện (động từ): mong muốn, cầu xin, cũng có nghĩathề.

    • Tôi nguyện làm mọi điều con. (Tôi thề sẽ hy sinh con.)
  • Hứa (động từ): cam kết, nhận lời làm việc đó.

    • Anh ấy hứa sẽ đến đúng giờ. (Anh ấy cam kết sẽ đến đúng giờ.)
  • Khấn nguyện (động từ): cầu xin thần linh, thường kèm lời hứa.

    • cụ khấn nguyện cho con cháu bình an. ( cầu xin hứa sẽ làm điều tốt để được phù hộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thề nguyện: cam kết mạnh mẽ, thường yếu tố tôn giáo hoặc thiêng liêng.
  • Cam kết: hứa hẹn một cách chắc chắn, ít trang trọng hơn.
  • Nguyện ước: mong muốn sâu xa, thường liên quan đến điều tốt đẹp.
Thành ngữ liên quan
  • Hứa nguyện suốt đời: cam kết trọn đời, thường trong tình yêu hoặc tôn giáo.
    • Họ trao nhau lời hứa nguyện suốt đời. (Họ thề sẽ bên nhau mãi mãi.)